Giao hàng tại TP HCM

Giá Tấm Cemboard Và Những Điều Cần Biết Khi Chọn Mua

Giá tấm cemboard có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau như thương hiệu, chất lượng, kích thước và vị trí. Ngoài ra, điều kiện thị trường và sự biến động của chi phí nguyên vật liệu cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả.

Giá Tấm Cemboard

Giá tấm cemboard có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau như thương hiệu, chất lượng, kích thước và vị trí

Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất về giá tấm xi măng, tôi khuyên bạn nên kiểm tra với các cửa hàng cung cấp vật liệu xây dựng, nhà cung cấp vật liệu xây dựng tại địa phương hoặc liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất. Họ sẽ có thể cung cấp cho bạn thông tin về giá hiện tại dựa trên các yêu cầu cụ thể của bạn

1. Cách để có đơn giá tấm cemboard tốt nhất

Để có được đơn giá tấm cemboard tốt nhất, hãy cân nhắc các chiến lược sau:

  • Nghiên cứu và so sánh: Bắt đầu bằng việc nghiên cứu các thương hiệu và nhà cung cấp tấm cemboard khác nhau. Tìm kiếm các nhà sản xuất và nhà phân phối có uy tín trong khu vực của bạn. So sánh báo giá tấm cemboard từ nhiều nguồn để có ý tưởng về giá thị trường trung bình.
  • Yêu cầu báo giá: Liên hệ với một số nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất và yêu cầu báo giá cho loại, kích thước và số lượng tấm cemboard cụ thể mà bạn cần. Cung cấp cho họ thông số kỹ thuật chi tiết để đảm bảo định giá chính xác. So sánh các bảng giá tấm cemboard nhận được để tìm ưu đãi tốt nhất.
  • Mua số lượng lớn: Cân nhắc mua cemboard với số lượng lớn hơn nếu dự án của bạn yêu cầu. Nhiều nhà cung cấp giảm giá khi mua số lượng lớn, vì vậy hãy hỏi về các tùy chọn định giá theo số lượng.
  • Đàm phán: Đừng ngần ngại đàm phán với nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất. Tùy thuộc vào số lượng bạn yêu cầu và mối quan hệ của bạn với nhà cung cấp, có thể có chỗ để thương lượng về giá.
  • Khuyến mãi và bán hàng theo mùa: Theo dõi các đợt giảm giá, khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt theo mùa từ các nhà cung cấp. Họ có thể đưa ra mức giá chiết khấu hoặc gói ưu đãi trong những thời điểm nhất định trong năm.
  • Nhà cung cấp thay thế: Tìm kiếm các nhà cung cấp thay thế, bao gồm các nhà sản xuất địa phương hoặc khu vực. Họ có thể đưa ra mức giá tấm cemboard ngoài trời cạnh tranh so với các thương hiệu quốc gia lớn hơn.
  • Xem xét chất lượng: Trong khi giá cả là quan trọng, cũng xem xét chất lượng của cemboard. Đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn của dự án của bạn. Lựa chọn tấm cemboard có giá cao hơn một chút, chất lượng tốt hơn có thể giúp bạn tiết kiệm tiền trong thời gian dài bằng cách giảm rủi ro sửa chữa hoặc thay thế trong tương lai.

Cách để có đơn giá tấm cemboard tốt nhất

Cách để có đơn giá tấm cemboard tốt nhất

Hãy nhớ rằng, giá tấm xi măng cemboard có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí của bạn và điều kiện thị trường. Điều cần thiết là bạn phải nghiên cứu, so sánh giá cả và thương lượng để có được đơn giá cemboard tốt nhất có thể cho các nhu cầu cụ thể của bạn.

2. Ưu điểm của tấm cemboard và giá tấm cemboard chịu nước

Tấm xi măng và tấm xi măng chịu nước, còn được gọi là tấm lót xi măng hoặc tấm lót xi măng, mang lại một số lợi thế trong các ứng dụng xây dựng và xây dựng. Dưới đây là những ưu điểm của tấm cemboard:

  • Độ bền: Cemboard có độ bền cao, chịu được độ ẩm, va đập và thay đổi nhiệt độ. Nó có khả năng chống mục nát, cong vênh và mục nát, làm cho nó phù hợp với những khu vực dễ bị ẩm ướt.
  • Khả năng chống thấm nước: Cemboard được thiết kế để chống thấm nước nên rất lý tưởng cho các ứng dụng ở những khu vực ẩm ướt như phòng tắm, nhà bếp và phòng giặt ủi. Nó giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, nấm mốc và thối rữa.
  • Khả năng chống cháy: Tấm xi măng có đặc tính chống cháy tuyệt vời. Nó không góp phần vào sự lan rộng của ngọn lửa và có thể giúp dập tắt đám cháy, mang lại mức độ an toàn cao hơn trong các tòa nhà.
  • Tính ổn định: Tấm Cemboard ổn định về kích thước, nghĩa là nó không bị giãn nở hoặc co lại đáng kể khi thay đổi nhiệt độ hoặc độ ẩm. Sự ổn định này giúp ngăn chặn việc lắp đặt gạch hoặc sàn bị nứt hoặc nới lỏng theo thời gian.
  • Độ bền: Tấm xi măng cứng và chắc, cung cấp chất nền vững chắc cho các lớp hoàn thiện khác nhau như gạch, đá hoặc veneer. Nó có thể chịu tải trọng lớn và cung cấp lớp nền ổn định cho việc ốp lát và các ứng dụng khác.
  • Dễ lắp đặt: Cemboard tương đối dễ thi công và lắp đặt. Nó có thể được cắt theo kích thước bằng các công cụ tiêu chuẩn và nhẹ so với các vật liệu thay thế như bê tông hoặc gạch xây.
  • Chống ẩm mốc: Tấm xi măng chịu nước được thiết kế đặc biệt để tăng cường khả năng chống ẩm và nấm mốc phát triển. Nó được thiết kế với các chất phụ gia hoặc lớp phủ giúp bảo vệ bổ sung chống lại sự xâm nhập của hơi ẩm.

Ưu điểm của tấm cemboard và giá tấm cemboard chịu nước

Ưu điểm của tấm cemboard và giá tấm cemboard chịu nước

Về giá tấm cemboard chịu nước, nó có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như thương hiệu, kích thước, độ dày và vị trí. Tốt nhất bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp, đại lý bán lẻ vật liệu xây dựng hoặc nhà sản xuất tại địa phương để có được thông tin giá tấm xi măng cemboard tại khu vực của bạn chính xác và cập nhật nhất.

3. Ưu điểm của tấm cemboard thái lan và giá tấm cemboard thái lan

Tấm cemboard Thái Lan hay còn gọi là tấm xi măng sợi có nhiều ưu điểm trong ứng dụng xây dựng và công trình. Dưới đây là những ưu điểm của tấm cemboard Thái Lan:

  • Độ bền: Tấm cemboard Thái Lan có độ bền cao và lâu dài. Chúng có khả năng chống mục nát, mục nát, mối mọt và các loài gây hại khác, làm cho chúng phù hợp cho cả ứng dụng nội thất và ngoại thất.
  • Chịu được thời tiết: Những tấm này có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bao gồm độ ẩm, độ ẩm, mưa và tia UV. Chúng không bị cong vênh, nứt nẻ hoặc xuống cấp trong thời tiết khắc nghiệt, khiến chúng trở nên lý tưởng cho khí hậu nhiệt đới và ẩm ướt.
  • Khả năng chống cháy: Tấm cemboard Thái Lan có khả năng chống cháy rất tốt. Chúng không cháy và không góp phần vào sự lan rộng của ngọn lửa. Chúng có thể giúp tăng cường an toàn cháy nổ của các tòa nhà.
  • Khả năng chống va đập: Những tấm này có khả năng chống va đập, khiến chúng ít bị hư hại do tác động ngẫu nhiên hoặc sử dụng nhiều. Chúng rất lý tưởng cho các khu vực yêu cầu khả năng chống va đập cao, chẳng hạn như các tòa nhà thương mại hoặc khu vực có lưu lượng giao thông cao
  • Tính linh hoạt: Tấm cemboard Thái Lan rất linh hoạt và có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm ốp tường, lợp mái, làm sàn, trần và vách ngăn. Chúng cũng có thể được sơn hoặc phủ để đạt được tính thẩm mỹ mong muốn.
    Cách nhiệt: Những tấm này mang lại đặc tính cách nhiệt tốt, giúp điều hòa nhiệt độ trong nhà và giảm tiêu thụ năng lượng để sưởi ấm và làm mát.
  • Bảo trì thấp: Tấm cemboard Thái Lan yêu cầu bảo trì tối thiểu. Chúng không yêu cầu sơn, niêm phong hoặc xử lý thường xuyên, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.

Ưu điểm của tấm cemboard thái lan và giá tấm cemboard thái lan

Ưu điểm của tấm cemboard thái lan và giá tấm cemboard thái lan

Về giá tấm cemboard Thái Lan có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như thương hiệu, kích thước, độ dày và vị trí. Giá cũng có thể dao động theo thời gian do điều kiện thị trường và tính sẵn có. 
Để có được thông tin giá chính xác và cập nhật nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp địa phương, nhà bán lẻ vật liệu xây dựng hoặc nhà sản xuất. Họ sẽ có thể cung cấp cho bạn chi tiết giá cả cụ thể dựa trên yêu cầu và vị trí của bạn.

4. Ưu điểm của các cemboard vân gỗ và giá tấm cemboard vân gỗ

Tấm xi măng vân gỗ mang lại một số lợi thế so với các sản phẩm gỗ truyền thống. Dưới đây là một số ưu điểm chính:

  • Độ bền: Tấm xi măng vân gỗ có độ bền cao, có khả năng chống ẩm, chống mục, côn trùng và chống cháy. Không giống như gỗ tự nhiên, chúng không cong vênh, nứt nẻ hay mối mọt nên phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất.
  • Bảo trì thấp: Những tấm ván này yêu cầu bảo trì tối thiểu so với gỗ tự nhiên. Chúng không cần phải nhuộm màu, sơn hoặc niêm phong thường xuyên. Việc làm sạch đơn giản bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ thường là đủ để giữ cho chúng trông đẹp nhất.
  • Tính đa năng: Tấm xi măng vân gỗ có nhiều kích thước, độ dày, kết cấu đa dạng mang đến sự đa dạng trong các phương án thiết kế. Chúng có thể được sử dụng để làm vách ngoài, trang trí, soffits, fascia và các yếu tố kiến trúc khác. Kết cấu vân gỗ mô phỏng bề ngoài của gỗ tự nhiên, mang đến sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
  • Tính bền vững: Tấm xi măng thân thiện với môi trường vì chúng thường được làm từ hỗn hợp xi măng, sợi cellulose và các chất phụ gia khác. Chúng có thể tái chế và không góp phần vào nạn phá rừng, khiến chúng trở thành vật liệu thay thế bền vững cho gỗ tự nhiên.
  • Khả năng chống chọi với thời tiết: Tấm xi măng vân gỗ được thiết kế để chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Chúng có khả năng chống tia UV, độ ẩm và biến động nhiệt độ nên phù hợp với những khu vực có khí hậu khắc nghiệt.

Ưu điểm của các cemboard vân gỗ và giá tấm cemboard vân gỗ

Ưu điểm của các cemboard vân gỗ và giá tấm cemboard vân gỗ

Về giá tấm cemboard vân gỗ, chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như thương hiệu, kích thước, độ dày và khu vực. 

Bạn nên kiểm tra với các nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất địa phương để có được thông tin giá tấm xi măng cemboard giá bao nhiêu một cách chính xác vì nó có thể dao động theo thời gian.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thông tin báo giá thi công tấm cemboard tphcm thì có thể tra cứu trên các trang mạng xã hội thương mại điện tử hoặc của những công ty hiện đang kinh doanh mặt hàng này tại khu vực Thành Phố Hồ Chí Minh như đơn vị Vật Liệu Phúc Thịnh - Đơn vị cung cấp tấm cemboard hàng đầu TPHCM. Ngoài ra, Vật Liệu Phúc Thịnh còn cung cấp đa dạng các sản phẩm khác như: sàn nhựa giả gỗgỗ nhựa ngoài trời, thảm cỏ nhân tạo,.. giá rẻ và chất lượng.

5. Báo giá tấm Cemboard mới nhất 2026

Bạn đang có nhu cầu mua tấm cemboard và muốn biết báo giá tấm xi măng cemboard. Dưới đây, Vật Liệu Phúc Thịnh sẽ cung cấp cho bạn những thông tin về bảng giá tấm cemboard chi tiết theo kích thước của từng loại sản phẩm.

5.1 Báo Giá Tấm Smartboard SCG Thái Lan - Báo giá cemboard giá rẻ

Báo giá tấm Smartboard SCG Thái Lan chi tiết như sau:

Tấm Smartboard làm trần:

  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 3.5mm (1.22mx2.44m): 117.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 4mm (1.22mx2.44m): 138.000 VND/ tấm

Báo giá tấm cemboard làm vách ngăn trong nhà - ngoài trời: 

  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 4.5mm (1.22mx2.44m): 148.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 6mm (1.22mx2.44m): 200.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 8mm (1.22mx2.44m): 260.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 9mm (1.22mx2.44m): 300.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 10mm (1.22mx2.44m): 350.000 VND/ tấm

Báo giá sàn cemboard - Tấm Smartboard làm sàn gác, sàn nhà, kho xưởng:

  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 12mm (1.22mx2.44m): 415.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 14mm (1mx2m): 350.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 14mm (1.22mx2.44m): 445.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 16mm (1.22mx2.44m): 500.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 18mm (1.22mx2.44m): 575.000 VND/ tấm
  • Tấm Smartboard SCG Thái Lan 20mm (1.22mx2.44m): 640.000 VND/ tấm

Bảng giá tấm Smartboard SCG Thái Lan

STT

Tên sản phẩm

Quy cách

Trọng lượng

Giá/tấm

Tấm Smartboard làm trần

1

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 3.5mm

15.8 kg

117.000

2

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 4mm

18 kg

138.000

Tấm Smartboard làm vách trong nhà - ngoài trời

3

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 4.5mm

20.2 kg

148.000

4

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 6mm

27 kg

200.000

5

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 8mm

36 kg

260.000

6

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 9mm

40.4 kg

300.000

7

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 10mm

44.9 kg

350.000

Tấm Smartboard làm sàn gác, sàn nhà, kho xưởng

8

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 12mm

53.6 kg

415.000

9

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1000 x 2000 x 14mm

41.5 kg

350.000

10

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 14mm

62 kg

445.000

11

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 16mm

72 kg

500.000

12

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 18mm

81 kg

575.000

13

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

1220 x 2440 x 20mm

89 kg

640.000

Giá trên là giá tại kho HCM - Không bao gồm chi phí vận chuyển và chi phí bốc xếp tại công trình

Tấm Smartboard SCG Thái Lan.

Tấm Smartboard SCG Thái Lan

5.2 Giá tấm cement board là bao nhiêu? Báo Giá Tấm Shera Board Thái Lan

Báo giá tấm Shera Board Thái Lan chi tiết như sau:

Tấm Sheraboard làm trần:

  • Tấm Shera Board Thái Lan 3.5mm: 110.000/ tấm 

Tấm Sheraboard làm vách trong nhà - ngoài trời:

  • Tấm Shera Board Thái Lan 4.5mm: 140.000/ tấm
  • Tấm Shera Board Thái Lan 6mm: 190.000/ tấm
  • Tấm Shera Board Thái Lan 8mm: 250.000/ tấm

Tấm Sheraboard làm sàn gác, sàn nhà, kho xưởng:

  • Tấm Sheraboard Thái Lan 12mm: 385.000/ tấm
  • Tấm Sheraboard Thái Lan 15mm (1mx2m): 315.000/ tấm
  • Tấm Sheraboard Thái Lan 15mm: 440.000/ tấm
  • Tấm Sheraboard Thái Lan 18mm: 560.000/ tấm

Bảng giá tấm Shera Board Thái Lan

STT

Tên sản phẩm

Quy cách

Trọng lượng

Giá/tấm

Tấm Sheraboard làm trần

1

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 3.5mm

16.3 kg

110.000

Tấm Sheraboard làm vách trong nhà - ngoài trời

2

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 4.5mm

18.5 kg

140.000

3

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 6mm

28 kg

190.000

4

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 8mm

37.2 kg

250.000

Tấm Sheraboard làm sàn gác, sàn nhà, kho xưởng

5

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 12mm

56 kg

385.000

6

Tấm Sheraboard Thái Lan

1000 x 2000 x 15mm

46 kg

315.000

7

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 15mm

62 kg

440.000

8

Tấm Sheraboard Thái Lan

1220 x 2440 x 18mm

82 kg

560.000

Giá trên là giá tại kho HCM - Không bao gồm chi phí vận chuyển và chi phí bốc xếp tại công trình

Tấm Shera Board Thái Lan.

Tấm Shera Board Thái Lan

5.3 Báo Giá Tấm Cemboard Việt Nam - Tấm Đa Năng Allybuild Super Slab Việt Nam

Báo giá tấm cemboard Việt Nam như sau:

Tấm Allybuild khổ nhỏ (1000 x 2000)mm:

  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 14mm: 305.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 16mm: 340.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 18mm: 390.000/ tấm

Tấm Allybuild khổ chuẩn (1220 x 2440)mm:

  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 8mm: 250.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 10mm: 310.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 12mm: 360.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 14mm: 400.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 16mm: 430.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 18mm: 490.000/ tấm
  • Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam 20mm: 540.000/ tấm 

Bảng giá tấm Allybuild Super Slab Việt Nam

STT

Tên sản phẩm

Quy cách

Trọng lượng

Giá/tấm

Tấm Allybuild khổ nhỏ (1000 x 2000)mm

1

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1000 x 2000 x 14mm

51 kg

305.000

2

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1000 x 2000 x 16mm

44 kg

340.000

3

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1000 x 2000 x 18mm

46 kg

390.000

Tấm Allybuild khổ chuẩn (1220 x 2440)mm

1

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 8mm

42 kg

250.000

2

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 10mm

50 kg

310.000

3

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 12mm

63 kg

360.000

4

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 14mm

66 kg

400.000

5

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 16mm

84 kg

430.000

6

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 18mm

94.5 kg

490.000

7

Tấm Allybuild Super SLab Việt Nam

1220 x 2440 x 20mm

105 kg

540.000

Giá trên là giá tại kho HCM - Không bao gồm chi phí vận chuyển và chi phí bốc xếp tại công trình

Tấm Đa Năng Allybuild Super Slab Việt Nam.

Tấm Đa Năng Allybuild Super Slab Việt Nam

5.4 Bảng Báo Giá Tấm DuraFLex Việt Nam

Báo giá tấm DuraFLex Việt Nam như sau:

Tấm Duraflex khổ nhỏ (1000 x 2000)mm:

  • Tấm Duraflex Việt Nam 12mm: 280.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 14mm: 305.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 15mm: 320.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 16mm: 350.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 18mm: 415.000/ tấm 
  • Tấm Duraflex Việt Nam 20mm: 440.000/ tấm

Tấm Duraflex khổ chuẩn (1220 x 2440)mm:

  • Tấm Duraflex Việt Nam 4mm: 130.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 4.5mm: 145.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 6mm: 195.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 8mm: 270.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 9mm: 320.000/ tấm 
  • Tấm Duraflex Việt Nam 10mm: 380.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 12mm: 420.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 14mm: 430.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 15mm: 450.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 16mm: 480.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 18mm: 565.000/ tấm
  • Tấm Duraflex Việt Nam 20mm: 640.000/ tấm

Bảng giá tấm Dura flex Việt Nam

STT

Tên sản phẩm

Quy cách

Trọng lượng

Giá/tấm

Tấm Duraflex khổ nhỏ (1000 x 2000)mm

1

Tấm Duraflex Việt Nam

1000 x 2000 x 12mm

37 kg

280.000

2

Tấm Duraflex Việt Nam

1000 x 2000 x 14mm

44 kg

305.000

3

Tấm Duraflex Việt Nam

1000 x 2000 x 15mm

46 kg

320.000

4

Tấm Duraflex Việt Nam

1000 x 2000 x 16mm

50 kg

350.000

5

Tấm Duraflex Việt Nam

1000 x 2000 x 18mm

53 kg

415.000

6

Tấm Duraflex Việt Nam

1000 x 2000 x 20mm

55 kg

440.000

Tấm Duraflex khổ chuẩn (1220 x 2440)mm

1

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 4mm

18 kg

130.000

2

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 4.5mm

22 kg

145.000

3

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 6mm

27 kg

195.000

4

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 8mm

36 kg

270.000

5

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 9mm

40 kg

320.000

6

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 10mm

45 kg

380.000

7

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 12mm

54 kg

420.000

8

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 14mm

64 kg

430.000

9

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 15mm

69 kg

450.000

10

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 16mm

74 kg

480.000

11

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 18mm

80 kg

565.000

12

Tấm Duraflex Việt Nam

1220 x 2440 x 20mm

91 kg

640.000

Giá trên là giá tại kho Long Hậu, Long An (Gần Cảng Hiệp Phước Nhà Bè) - Giá bao gồm VAT - Không bao gồm chi phí vận chuyển và chi phí bốc xếp tại công trình

Tấm Dura flex Việt Nam.

Tấm Dura flex Việt Nam

Đối với báo giá thi công sàn cemboard hay báo giá thi công vách cemboard có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình. Nếu quý khách hàng muốn biết thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp với Vật Liệu Phúc Thịnh qua số điện thoại bên dưới để nhận được hỗ trợ từ nhân viên chăm sóc khách hàng của chúng tôi. 

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Vật Liệu Phúc Thịnh luôn đặt uy tín và chất lượng lên hàng đầu. Để khách hàng luôn tin tưởng và lựa chọn, Vật Liệu Phúc Thịnh cam kết:

  • Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
  • Đảm bảo giao hàng đầy đủ và nhanh nhất đến với khách hàng.
  • Chính sách bảo hành, đổi trả hàng linh hoạt, đảm bảo quyền lợi của khách hàng/
  • Nhiều mức chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng có nhu cầu đặt số lượng lớn và khách hàng thân thiết.

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ

Kho Vật Liệu Phúc Thịnh Tp.HCM

Tel (Zalo) : 0903 000 320

Địa chỉ: 335/6 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh

Email: vatlieuphucthinh.com@gmail.com

==============================

Chi Nhánh Tại Đức Trọng Lâm Đồng

Tel ( Zalo): 0911 101 788

Địa chỉ: Số 897 Quốc Lộ 20 Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng

Có thể bạn quan tâm

Bình luận của bạn

Miền Nam
Miền Bắc
Miền Trung
Bản đồ chat zalo Chat với chúng tôi qua zalo